Bảng báo giá xe hyundai

 Bảng báo giá xe hyundai áp dụng từ tháng 3/2011

 Giá xe Hyundai nhập khẩu mới (giá đã bao gồm VAT)

Tên xe
Giá bán lẻ mới
Giá bán lẻ cũ
Chênh lệch giá
Getz 1.4 A/T
462.315.000
451.000.000
11.000.000
i10 1.2 A/T
441.000.000
399.000.000
42.000.000
i10 1.1 M/T
371.700.000
338.000.000
33.700.000
i20 1.4 A/T
532.875.000
520.000.000
13.000.000
i30CW 1.6 A/T
678.720.000
662.000.000
16.700.000
Accent 1.4 M/T
535.500.000
522.000.000
13.500.000
Accent 1.4 A/T
567.000.000
553.000.000
14.000.000
Elantra 1.6 A/T
625.800.000
610.000.000
15.800.000
Elantra 1.6 M/T
577.500.000
563.000.000
14.500.000
Avante 1.6 M/T
504.000.000
-
-
Avante 1.6 A/T
567.000.000
-
-
Avante 2.0 A/T
715.000.000
-
-
Starex 2.4 M/T, 6 chỗ
742.350.000
724.000.000
-
Starex 2.4 M/T, 9 chỗ
805.980.000
786.000.000
20.000.000
Starex 2.5 M/T
869.610.000
848.000.000
21.000.000
Starex 2.5 M/T ghế xoay
880.215.000
859.000.000
21.000.000
Sonata 2.0 A/T
969.832.500
946.000.000
24.000.000
Tucson 2.0 A/T
927.202.500
905.000.000
22.000.000
Tucson 2.0 M/T
850.000.000
-
-
Santa Fe 2.0 A/T (máy dầu)
1.145.361.000
1.118.000.000
27.000.000
Santa Fe 2.4 A/T (máy xăng)
1.087.000.000
-
-
Santa Fe 2.4 A/T (máy xăng)
1.166.550.000
1.138.000.000
28.500.000
Santa Fe 2.4 A/T (máy xăng)
1.145.340.000
1.118.000.000
27.000.000
Santa Fe 2.2 A/T (máy dầu T380)
1.071.105.000
1.045.000.000
26.000.000
Santa Fe 2.2 A/T (máy dầu T381)
1.113.525.000
1.087.000.000
26.500.000
Genesis Coupe 2.0 A/T
1.108.380.000
1.081.000.000
27.000.000
Equus 3.8 A/T
2.757.300.000
2.691.000.000
66.000.000
Equus 4.6 A/T
3.287.550.000
3.209.000.000
78.500.000
Các bài khác